Việt Nam - với hơn 4000 năm lịch sử và văn hiến, nơi mà mỗi tấc đất, mỗi con người đều thấm đượm tinh thần yêu nước và dũng cảm. Trên đất nước đầy sinh khí ấy, những bậc anh hùng, những con người kiệt xuất của mọi thời đại đã được sinh ra và bồi đắp nên những nhân cách cao đẹp tột cùng và trí tuệ vượt bậc. Những con người vĩ đại đó đã được cả thế giới vinh danh và ngưỡng mộ như những hình mẫu xuất chúng mà tất cả mọi người trên thế giới đều có thể học tập và được truyền cảm hứng bởi họ. Việt Nam tự hào khi UNESCO đã thông qua các Nghị quyết vinh danh 8 con người tuyệt vời như thế. Và tôi nghĩ rằng chính những đóng góp về tư tưởng và tư liệu quý giá mà họ để lại cho hậu thế chính là điều giá trị nhất mà chúng ta nhận được từ họ. Tôi đã nỗ lực tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp to lớn của họ và chọn ra được 8 biểu tượng có thể đại diện cho những tầm vóc và tâm hồn ấy. Rất mong nhận được những bình luận và góp ý quý báu từ tất cả mọi người.
---
Vietnam—a land with over 4,000 years of history and profound heritage, where every inch of soil and every soul is steeped in patriotism and courage. From this vibrant land, heroes and exceptional figures of all eras have emerged, forging noble characters and transcendent wisdom. These great individuals have been honored and admired globally as exemplary figures who inspire people across the world. Vietnam takes immense pride in the UNESCO resolutions honoring eight such remarkable individuals. I believe that the wealth of thought and the invaluable legacy they left for posterity are the most precious gifts we have received. Through my efforts to study their lives and monumental careers, I have selected eight symbols to represent their stature and souls. I look forward to receiving your valuable comments and insights.
Nguyễn Trãi (1380–1442) – Trí tuệ nghìn năm của dân tộc
Nguyễn Trãi là một trong những danh nhân hiếm hoi của Việt Nam hội tụ đủ ba yếu tố: nhà chính trị, nhà quân sự và nhà văn hóa lỗi lạc. Là quân sư số một của Lê Lợi trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, ông chính là người chấp bút “Bình Ngô đại cáo” – bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, đậm tư tưởng nhân nghĩa và khí phách anh hùng. Nguyễn Trãi không đánh giặc bằng gươm giáo, mà bằng lý lẽ, bằng lòng dân và bằng tư duy vượt thời đại. Ông hiểu rõ: muốn yên nước, phải yên dân. Tư tưởng ấy, hàng trăm năm sau vẫn còn nguyên tính thời sự.
Không dừng ở chính trị, Nguyễn Trãi còn để lại kho tàng văn học vô giá như “Quốc âm thi tập” – tập thơ chữ Nôm đầu tiên ở Việt Nam, thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương và con người. Ông đưa tiếng Việt vào văn chương như một lời khẳng định bản sắc dân tộc. Dù bị oan trong vụ án Lệ Chi Viên, hậu thế vẫn suy tôn ông là “Ức Trai tâm thượng quang Khuê tảo” – lòng sáng như sao Khuê. Năm 1980, đúng dịp kỷ niệm 600 năm ngày sinh của ông, UNESCO đã vinh danh Nguyễn Trãi là Danh nhân văn hóa thế giới – một vinh dự xứng đáng cho người trí sĩ vì nước, vì dân, vượt qua mọi khuôn khổ của thời đại.
–
Nguyen Trai (1380–1442) – The nation’s millennial wisdom
Nguyen Trai is one of the rare Vietnamese celebrities who possess all three elements: an outstanding politician, military strategist, and cultural figure. As Le Loi’s number one military advisor in the Lam Son uprising, he was the one who wrote “Binh Ngo Dai Cao” – the nation’s second declaration of independence, imbued with humanitarian ideology and heroic spirit. Nguyen Trai did not fight the enemy with swords and spears, but with reason, with the people’s hearts, and with a timeless mindset. He clearly understood: to have peace in the country, one must have peace in the people. That ideology, hundreds of years later, is still relevant.
Not stopping at politics, Nguyen Trai also left behind a priceless literary treasure such as “Quoc am thi tap” – the first collection of Nom poems in Vietnam, expressing his love for nature, homeland, and people. He introduced Vietnamese into literature as an affirmation of national identity. Despite being wrongly accused in the Le Chi Vien case, posterity still honored him as “Uc Trai tam thuong quang Khue tao” – a heart as bright as the Khue star. In 1980, on the occasion of the 600th anniversary of his birth, UNESCO honored Nguyen Trai as a World Cultural Celebrity – a worthy honor for an intellectual who served the country and the people, surpassing all the frameworks of the times.
Hồ Chí Minh (1890–1969) – Tư tưởng lớn của thời đại
Hồ Chí Minh không chỉ là lãnh tụ cách mạng vĩ đại của Việt Nam, mà còn là biểu tượng toàn cầu về tinh thần tự do, hòa bình và nhân văn. Hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng, Người đi từ bến cảng Nhà Rồng ra thế giới tìm đường cứu nước, rồi trở về dẫn dắt dân tộc giành độc lập với Tuyên ngôn độc lập 1945: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng”. Nhưng điều khiến Hồ Chí Minh vượt khỏi khuôn khổ một nhà cách mạng, chính là tư tưởng yêu thương con người, gần dân, trọng tri thức, tôn vinh văn hóa. Tư tưởng ấy không chỉ vì Việt Nam, mà vì cả nhân loại.
Người viết báo, làm thơ, nói chuyện với nông dân hay chính khách đều giản dị mà thấu suốt. “Nhật ký trong tù” không chỉ là nhật ký mà là thơ, là tiếng nói vượt lên gông cùm của tự do nội tâm. Người sống thanh đạm, làm việc tận tụy, yêu trẻ, quý già, quý cả một nhành hoa, một trang sách. Chính vì thế, năm 1987, UNESCO đã vinh danh Hồ Chí Minh là Danh nhân văn hóa thế giới vì “lý tưởng giải phóng dân tộc, đóng góp cho hòa bình và sự hiểu biết giữa các dân tộc”. Với thế giới, Hồ Chí Minh là tinh thần Á Đông mang trí tuệ toàn cầu. Với Việt Nam, Người là “Bác Hồ” – giản dị, gần gũi, mà vĩ đại đến không cùng.
–
Ho Chi Minh (1890–1969) – Great Thought of the Era
Ho Chi Minh was not only a great revolutionary leader of Vietnam, but also a global symbol of the spirit of freedom, peace and humanity. For more than half a century of revolutionary activities, he traveled from Nha Rong port to the world to find a way to save the country, then returned to lead the nation to gain independence with the 1945 Declaration of Independence: “All men are born equal”. But what made Ho Chi Minh go beyond the framework of a revolutionary was the ideology of loving people, being close to the people, respecting knowledge, and honoring culture. That ideology was not only for Vietnam, but for all of humanity.
He wrote articles, wrote poems, talked with farmers or politicians, all of which were simple but profound. “Prison Diary” is not only a diary but also poetry, a voice that transcended the shackles of inner freedom. He lived a frugal life, worked devotedly, loved children, respected the elderly, even a flower branch, a page of a book. That is why, in 1987, UNESCO honored Ho Chi Minh as a World Cultural Celebrity for his “ideal of national liberation, contribution to peace and understanding among nations”. To the world, Ho Chi Minh is the Asian spirit with global wisdom. To Vietnam, he is “Uncle Ho” – simple, close, but infinitely great.
Nguyễn Du (1765–1820) – Đại thi hào của những kiếp người
Nguyễn Du là cây đại thụ trong văn học Việt Nam, người đã nâng tiếng Việt lên tầm nghệ thuật với kiệt tác Truyện Kiều. Ông viết về thân phận người phụ nữ, về nỗi đau, sự bất công và khát vọng yêu thương trong một xã hội đầy biến động. Với ông, văn chương không chỉ là cái đẹp, mà còn là công cụ để nói thay những tiếng nói bị bóp nghẹt. Nhân vật Thúy Kiều là biểu tượng sống động của lòng hiếu, tình yêu, đức hy sinh và cả sự vùng vẫy trong một xã hội trói buộc – và đó cũng là nỗi trăn trở của chính Nguyễn Du với thời cuộc.
Nguyễn Du viết bằng trái tim nhân đạo, bằng trải nghiệm chính trị lẫn cá nhân, khiến tác phẩm của ông vừa mang tính dân tộc sâu sắc, vừa có giá trị nhân loại vượt thời gian. Ngôn ngữ trong Truyện Kiều không chỉ là tiếng Việt – mà là tinh hoa của tiếng Việt. Năm 2015, UNESCO vinh danh Nguyễn Du là Danh nhân văn hóa thế giới vì những đóng góp xuất sắc cho văn học và nhân đạo. Hơn hai thế kỷ sau, thơ ông vẫn được ngâm, Truyện Kiều vẫn được thuộc, và câu hỏi “Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài” vẫn là mảnh gương soi chiếu thời đại hôm nay.
–
Nguyen Du (1765–1820) – The Great Poet of Human Lives
Nguyen Du is a giant in Vietnamese literature, who raised the Vietnamese language to the level of art with his masterpiece, The Tale of Kieu. He wrote about the fate of women, about pain, injustice and the desire for love in a turbulent society. For him, literature is not only beauty, but also a tool to speak for the stifled voices. The character Thuy Kieu is a living symbol of filial piety, love, sacrifice and struggle in a constrained society – and that is also Nguyen Du’s own concern with the times.
Nguyen Du wrote with a humane heart, with political and personal experiences, making his work both deeply national and of timeless human value. The language in The Tale of Kieu is not only Vietnamese – but the quintessence of the Vietnamese language. In 2015, UNESCO honored Nguyen Du as a World Cultural Celebrity for his outstanding contributions to literature and humanity. More than two centuries later, his poems are still recited, The Tale of Kieu is still memorized, and the question “A word of heart is worth three words of talent” is still a mirror reflecting today’s era.
Chu Văn An (1292–1370) – Bậc thầy của chính trực và khai sáng
Chu Văn An là hình mẫu thầy giáo lý tưởng của người Việt – suốt đời gắn bó với đạo học, trọng nhân cách hơn danh lợi. Sinh vào thời Trần, ông từ chối làm quan lúc còn trẻ, mở trường dạy học tại làng quê, truyền bá đạo lý, chữ nghĩa, nuôi chí lớn cho bao thế hệ. Khi được mời vào triều giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám – tương đương hiệu trưởng trường cao học đầu tiên – ông vẫn giữ lối sống thanh bạch, thẳng thắn, không a dua quyền thế. Đỉnh cao khí tiết của ông là khi dâng “Thất trảm sớ”, yêu cầu chém bảy gian thần. Không được chấp thuận, ông cáo quan về ở ẩn, giữ trọn khí tiết đến cuối đời.
Đối với người Việt, Chu Văn An là biểu tượng của sự liêm chính, của tinh thần “dạy làm người” đúng nghĩa. UNESCO đã vinh danh ông năm 2019 vì những đóng góp to lớn cho giáo dục, đạo đức học và nhân văn – những giá trị vẫn còn nguyên vẹn trong xã hội hiện đại. Trong một thế giới đầy biến động, hình ảnh một người thầy dám nói thật, sống thật, dạy thật như Chu Văn An là tấm gương sáng cần được soi chiếu trở lại. Ông không chỉ là thầy của một triều đại – mà là thầy của muôn đời.
-
Chu Van An (1292–1370) – Master of integrity and enlightenment
Chu Van An is the ideal model of a Vietnamese teacher – devoted to learning all his life, valuing personality over fame and fortune. Born during the Tran Dynasty, he refused to become an official when he was young, opened a school in the countryside, spread morality and knowledge, and nurtured great ambitions for many generations. When he was invited to the court to hold the position of Vice-Rector of the Imperial Academy – equivalent to the first principal of a graduate school – he still maintained a pure and straightforward lifestyle, not following the power. The peak of his integrity was when he submitted the “Seven-Execution Petition”, requesting the execution of seven corrupt officials. Not accepted, he retired from office and lived in seclusion, preserving his integrity until the end of his life.
For the Vietnamese, Chu Van An is a symbol of integrity, of the spirit of “teaching people to be human” in the true sense. UNESCO honored him in 2019 for his great contributions to education, ethics and humanities – values that are still intact in modern society. In a turbulent world, the image of a teacher who dared to speak the truth, live the truth, and teach the truth like Chu Van An is a shining example that needs to be reflected again. He was not only a teacher of a dynasty – but a teacher of all generations.
Nguyễn Đình Chiểu (1822–1888) – Nhà thơ mù nhìn thấu lòng dân
Nguyễn Đình Chiểu là một trong những gương mặt đặc biệt nhất của văn học Việt Nam: một nhà thơ yêu nước, một thầy thuốc vì dân, và là người mang trái tim rực cháy trong một thân thể khiếm thị. Mù cả hai mắt từ năm 24 tuổi, nhưng ông vẫn không buông bút, không buông đời, không buông dân tộc. Khi giặc Pháp xâm lược, ông chọn ở lại quê nhà Nam Kỳ, dùng thơ văn để thức tỉnh tinh thần kháng chiến của nhân dân. Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc – bài điếu văn trở thành kiệt tác – đã tạc hình ảnh người nông dân mặc áo vải cầm giáo gươm chống giặc thành bất tử.
Nguyễn Đình Chiểu không chỉ viết văn, làm thơ – ông dạy chữ, dạy đạo lý, chữa bệnh và sống trọn nghĩa tình với quê hương. Văn chương của ông giàu chất đạo lý, tràn đầy tinh thần nhân ái và phản kháng, thể hiện một trí thức không cam chịu, một người thầy không im lặng trước bất công. Năm 2022, nhân kỷ niệm 200 năm ngày sinh, UNESCO vinh danh ông là Danh nhân văn hóa thế giới – một sự ghi nhận xứng đáng cho người “viết bằng trái tim, nhìn bằng lương tri”. Nguyễn Đình Chiểu chính là minh chứng sống động rằng: có những ánh sáng không đến từ đôi mắt, mà đến từ tấm lòng.
–
Nguyen Dinh Chieu (1822–1888) – The blind poet who saw through the hearts of the people
Nguyen Dinh Chieu is one of the most special figures in Vietnamese literature: a patriotic poet, a doctor for the people, and a man with a burning heart in a blind body. Blind in both eyes since the age of 24, he still did not give up writing, did not give up life, did not give up the nation. When the French invaded, he chose to stay in his hometown in the South, using poetry to awaken the people's spirit of resistance. The eulogy for the martyrs of Can Giuoc – a masterpiece – immortalized the image of a farmer wearing a cloth shirt holding a spear and a sword to fight the enemy.
Nguyen Dinh Chieu did not only write prose and poetry – he taught letters, taught morality, treated patients and lived a life of devotion to his homeland. His literature was rich in morality, full of humanity and resistance, showing an intellectual who did not give up, a teacher who did not stay silent in the face of injustice. In 2022, on the occasion of his 200th birthday, UNESCO honored him as a World Cultural Celebrity - a worthy recognition for someone who "writes with his heart and sees with his conscience". Nguyen Dinh Chieu is a living proof that: there are lights that do not come from the eyes, but from the heart.
Hồ Xuân Hương (1772–1822?) – Bà chúa thơ Nôm và tiếng nói của nữ quyền xưa
Hồ Xuân Hương là một hiện tượng độc nhất vô nhị trong văn học Việt Nam: một nữ sĩ dám cất tiếng giữa thời đại mà phụ nữ bị xem là phận “con hầu, con ở”. Bà dùng thơ Nôm để nói chuyện yêu đương, thân thể, tự do, thậm chí là dục vọng – nhưng không dung tục, mà sâu cay, táo bạo và đầy trí tuệ. Qua từng bài thơ, Hồ Xuân Hương không chỉ tả cảnh sinh hoạt dân gian, mà lật tẩy mặt trái của đạo lý phong kiến, từ chuyện lấy chồng chung đến thân phận phụ nữ góa bụa, lỡ thì. Giọng thơ của bà là tiếng cười giòn giã vang lên giữa khuôn phép ngột ngạt của lễ giáo.
Thơ Hồ Xuân Hương không chỉ nổi bật vì đề tài, mà còn vì cấu tứ sắc sảo, chơi chữ tài tình, ngôn ngữ dân dã mà lộng lẫy. Bà biến thơ Nôm thành một công cụ văn chương mạnh mẽ, vừa hài hước, vừa phản kháng, vừa khơi gợi cảm xúc rất “người”. Năm 2021, UNESCO vinh danh Hồ Xuân Hương là Danh nhân văn hóa thế giới – công nhận bà là “nữ sĩ đặc biệt, đã góp phần tôn vinh ngôn ngữ, văn hóa và giá trị nhân văn thông qua thi ca”. Hơn hai trăm năm sau, thơ bà vẫn khiến người đọc bật cười, đỏ mặt – và suy ngẫm. Một nữ sĩ dám sống, dám yêu, dám nói – trước thời đại của chính mình.
–
Ho Xuan Huong (1772–1822?) – The Queen of Nom Poetry and the Voice of Ancient Feminism
Ho Xuan Huong is a unique phenomenon in Vietnamese literature: a female poet who dared to speak out in an era when women were considered “servants and servants”. She used Nom poetry to talk about love, the body, freedom, and even desire – but not vulgarly, but deeply, boldly, and intellectually. Through each poem, Ho Xuan Huong not only describes the daily life of the people, but also exposes the dark side of feudal morality, from the issue of sharing a husband to the fate of widowed and unmarried women. Her poetic voice is a hearty laugh that resonates amidst the stifling rules of etiquette.
Ho Xuan Huong’s poetry is not only outstanding for its themes, but also for its sharp structure, skillful wordplay, and rustic yet splendid language. She turned Nom poetry into a powerful literary tool, both humorous and rebellious, and evokes very “human” emotions. In 2021, UNESCO honored Ho Xuan Huong as a World Cultural Celebrity – recognizing her as “a special poetess who has contributed to the promotion of language, culture and human values through poetry”. More than two hundred years later, her poems still make readers laugh, blush – and think. A poetess who dared to live, to love, to speak – before her own time.
Hải Thượng Lãn Ông (1724–1791) – Người đặt nền cho y đức Việt Nam
Lê Hữu Trác, hiệu Hải Thượng Lãn Ông, là một danh y lớn của dân tộc, người đã nâng nghề thầy thuốc lên tầm một đạo sống. Ông không chỉ chữa bệnh, mà còn chữa tâm – coi trọng y đức hơn lợi danh. Gần 40 năm sống ở quê Hương Sơn (Hà Tĩnh), ông miệt mài đi khắp nơi bắt mạch, kê đơn, giúp dân nghèo, truyền bá kiến thức y học bằng tiếng Việt để ai cũng có thể hiểu. Lời dạy “Cứu người là việc phải làm, chớ nên câu nệ quý tiện” của ông không chỉ là y lý, mà là nhân lý.
Công trình lớn nhất của ông là bộ sách Hải Thượng y tông tâm lĩnh gồm 28 tập – tổng kết cả lý thuyết, thực hành, đạo đức và kinh nghiệm chữa bệnh. Đây không chỉ là tài sản y học, mà còn là một di sản văn hóa quý giá. Ông viết bằng tiếng Nôm, phổ cập y học đến dân gian, sớm đặt nền cho việc Việt hóa tri thức cổ truyền. Dù đã qua đời hơn 230 năm, tên tuổi ông vẫn sống mãi trong các trường y, bệnh viện và trong cách người Việt quan niệm về “thầy thuốc như mẹ hiền”. Năm 2023, Việt Nam đề xuất UNESCO vinh danh ông là Danh nhân văn hóa thế giới nhân kỷ niệm 300 năm sinh – một bước tiến đúng đắn để đưa y đức Việt Nam ra với nhân loại.
–
Hai Thuong Lan Ong (1724–1791) – The man who laid the foundation for Vietnamese medical ethics
Le Huu Trac, also known as Hai Thuong Lan Ong, was a great national physician who elevated the medical profession to the level of a way of life. He not only treated illnesses, but also cured the mind – valuing medical ethics over fame and fortune. For nearly 40 years living in his hometown of Huong Son (Ha Tinh), he tirelessly traveled everywhere to take pulses, prescribe prescriptions, help the poor, and spread medical knowledge in Vietnamese so that everyone could understand. His teaching “Saving people is the right thing to do, don’t be bound by status or status” was not only medical theory, but also humanism.
His greatest work was the 28-volume book Hai Thuong Y Tong Tam Linh – summarizing both theory, practice, ethics, and experience in treating illnesses. This is not only a medical asset, but also a valuable cultural heritage. He wrote in Nom, popularized medicine to the people, and soon laid the foundation for the Vietnamization of traditional knowledge. Although he passed away more than 230 years ago, his name still lives on in medical schools, hospitals, and in the Vietnamese concept of "doctors as kind mothers". In 2023, Vietnam proposed that UNESCO honor him as a World Cultural Celebrity on the occasion of his 300th birthday - a right step to bring Vietnamese medical ethics to humanity.
Lê Quý Đôn (1726–1784) – Nhà bác học lớn nhất của Việt Nam thời phong kiến
Lê Quý Đôn, tự Doãn Hậu, hiệu Quế Đường, là biểu tượng rực rỡ nhất cho trí tuệ Việt Nam thế kỷ XVIII. Ông không chỉ là một nhà quan điểm chính trị tài ba mà còn là một học giả uyên bác trên mọi lĩnh vực: từ lịch sử, địa lý, triết học đến kinh tế và văn học. Với quan niệm "phi nông bất phú, phi công bất xảo, phi thương bất hoạt, phi trí bất hưng", ông đã sớm nhận ra vai trò cốt lõi của tri thức trong việc canh tân đất nước. Suốt cuộc đời tận tụy, ông không ngừng quan sát, ghi chép và hệ thống hóa mọi kiến thức về thiên nhiên, con người và xã hội nước nhà với một tinh thần khoa học nghiêm túc và khách quan hiếm có.
Công trình đồ sộ nhất của ông là bộ bách khoa toàn thư đầu tiên của Việt Nam – Vân Đài Loại Ngữ, cùng nhiều bộ sử thi, địa chí giá trị như Đại Việt Thông Sử hay Phủ Biên Tạp Lục. Những tác phẩm này không chỉ là kho tàng tri thức mà còn là minh chứng đanh thép cho chủ quyền lãnh thổ và bản sắc văn hóa dân tộc. Năm 2026, nhân kỷ niệm 300 năm ngày sinh của ông, UNESCO đã chính thức vinh danh Lê Quý Đôn là Danh nhân văn hóa thế giới. Đây là sự thừa nhận quốc tế đối với một trí tuệ vượt thời đại, người đã đặt nền móng cho tư duy hệ thống và tinh thần học thuật thực tiễn, đưa văn hóa và tri thức Việt Nam tỏa sáng trên bản đồ nhân loại.
-
Le Quy Don (1726–1784) – The greatest Vietnamese polymath of the feudal era
Le Quy Don, also known by his courtesy name Doan Hau and pseudonym Que Duong, was the most brilliant symbol of Vietnamese intellect in the 18th century. He was not only a talented statesman but also an erudite scholar in every field: from history, geography, and philosophy to economics and literature. With the visionary mindset of "no prosperity without agriculture, no ingenuity without industry, no dynamism without commerce, and no development without knowledge," he early on recognized the core role of education in national renewal. Throughout his dedicated life, he tirelessly observed, recorded, and systematized all knowledge of the nation's nature, people, and society with a rigorous and objective scientific spirit that was rare for his time.
His greatest masterpiece was the first Vietnamese encyclopedia – Van Dai Loai Ngu (Classified Sayings from the Library), along with many invaluable historical and geographical works such as Dai Viet Thong Su (Comprehensive History of Dai Viet) and Phu Bien Tap Luc (Miscellaneous Frontier Records). These works are not only treasures of knowledge but also powerful evidence of national territorial sovereignty and cultural identity. In 2026, on the occasion of his 300th birthday, UNESCO officially honored Le Quy Don as a World Cultural Celebrity. This is international recognition of a timeless intellect who laid the foundation for systematic thinking and practical scholarship, allowing Vietnamese culture and knowledge to shine on the global stage.
Nguồn ảnh minh họa bên cạnh sáng tác chính từ Internet.